andrew w. mellon
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Andrew W. Mellon: Tên của một nhà tài chính và nhà từ thiện người Mỹ, sống từ năm 1855 đến năm 1937. Ông là một trong những người giàu có nhất nước Mỹ vào đầu thế kỷ 20, từng giữ chức Bộ trưởng Ngân khố Hoa Kỳ dưới thời các Tổng thống Warren G. Harding, Calvin Coolidge và Herbert Hoover. Ông nổi tiếng với việc thành lập Phòng trưng bày Nghệ thuật Quốc gia (National Gallery of Art) tại Washington, D.C., và quyên góp bộ sưu tập nghệ thuật lớn của mình cho quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- (Andrew W. Mellon giữ chức Bộ trưởng Ngân khố từ năm 1921 đến năm 1932.)
- (Phòng trưng bày Nghệ thuật Quốc gia được thành lập nhờ sự hào phóng của Andrew W. Mellon.)
- (Nhiều tòa nhà và tổ chức ở Pittsburgh được đặt theo tên của Andrew W. Mellon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Mellon family": Gia đình Mellon, một gia tộc giàu có và có ảnh hưởng lớn trong lịch sử nước Mỹ, đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng và công nghiệp.
- The Mellon family's wealth originated from banking and aluminum industries. (Sự giàu có của gia đình Mellon bắt nguồn từ ngành ngân hàng và nhôm.)
- "Mellon Colliery": Một mỏ than nổi tiếng ở Pennsylvania, liên quan đến lịch sử khai thác than của gia đình Mellon.
- The Mellon Colliery was a major coal mine in the early 1900s. (Mỏ than Mellon là một mỏ than lớn vào đầu những năm 1900.)
Biến thể và từ gần giống
- Mellon (tên riêng): Họ của một gia tộc nổi tiếng người Mỹ gốc Scotland-Ireland.
- The name Mellon is associated with philanthropy and banking. (Cái tên Mellon gắn liền với hoạt động từ thiện và ngân hàng.)
- Mellon Institute: Một viện nghiên cứu khoa học được thành lập bởi Andrew W. Mellon và anh trai Richard B. Mellon.
- The Mellon Institute merged with the University of Pittsburgh to become part of Carnegie Mellon University. (Viện Mellon sáp nhập với Đại học Pittsburgh để trở thành một phần của Đại học Carnegie Mellon.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà tài chính: financier (trong tiếng Anh, nhưng cần giải thích bằng tiếng Việt: người chuyên về quản lý tài chính và đầu tư lớn).
- Nhà từ thiện: philanthropist (người giàu có dành tiền bạc và thời gian để giúp đỡ xã hội).
Các cụm từ liên quan
- "Mellon family fortune": Tài sản của gia đình Mellon.
- The Mellon family fortune was built through banking and industrial investments. (Tài sản của gia đình Mellon được xây dựng thông qua ngân hàng và đầu tư công nghiệp.)
- "Mellon Foundation": Quỹ từ thiện mang tên gia đình Mellon.
- The Mellon Foundation supports arts, humanities, and higher education. (Quỹ Mellon hỗ trợ nghệ thuật, nhân văn và giáo dục đại học.)
Thành ngữ liên quan
- "a Mellon of a man": Cụm từ không chính thức, ám chỉ một người đàn ông giàu có và có ảnh hưởng như Andrew W. Mellon.
- He was considered a Mellon of a man in the business world. (Ông ấy được coi là một người đàn ông giàu có và có ảnh hưởng trong giới kinh doanh.)